Nghĩa tiếng Việt của
power failure
1. sự cố mất điện; khoảng thời gian nguồn cung điện không hoạt động
Cấu trúc: a power failure · a temporary/major power failure · cause/report a power failure
The storm caused a power failure across the district.
Cơn bão gây mất điện trên khắp quận.
The backup system started automatically during the power failure.
Hệ thống dự phòng tự khởi động khi xảy ra sự cố mất điện.
Lưu ý: Power failure là sự cố/mất điện khiến nguồn cung điện bị gián đoạn; có thể ảnh hưởng một nhà, khu vực hoặc toàn hệ thống. Power cut thường dùng ở Anh, blackout thường chỉ sự cố mất điện trên diện rộng hoặc kéo dài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- equipment failure resulting when the supply of power fails (Synonyms: power outage)
"the ice storm caused a power outage"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.