Nghĩa tiếng Việt của
powerless
Phiên âm Mỹ /ˈpaʊɚləs/ BrE /ˈpaʊələs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "powerless" phát âm Mỹ /ˈpaʊɚləs/ Anh /ˈpaʊələs/ — audio file: powerless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bất lực; không có sức mạnh
không có quyền lực, không có quyền thế
hoàn toàn không có khả năng (giúp đỡ...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel powerless; powerless to help; powerless against
Dễ nhầm
- powerless means lacking the ability or authority to act; helpless is a close synonym
Mẫu câu giá trị
- “Residents felt powerless to stop the closure.” (Cư dân cảm thấy bất lực trước việc đóng cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật