Nghĩa tiếng Việt của
power line
1. đường dây điện; dây dẫn truyền tải điện giữa các khu vực hoặc thiết bị
Cấu trúc: an overhead power line · power lines carry/transmit electricity · a power-line network
A fallen tree damaged the power line.
Một cây đổ làm hỏng đường dây điện.
The new homes will be connected to the local power lines.
Những ngôi nhà mới sẽ được nối với mạng lưới điện địa phương.
Lưu ý: Power line là đường dây truyền tải điện trên không hoặc dưới đất; thường ở dạng số nhiều power lines khi nói về mạng lưới. Có thể phân biệt với power cord, tức dây nguồn ngắn nối thiết bị với ổ cắm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- cable used to distribute electricity (Synonyms: power cable)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.