Nghĩa tiếng Việt của
powerful
Phiên âm Mỹ /ˈpaʊɚfəl/ BrE /ˈpaʊəfəl/
Transcript: từ "powerful" phát âm Mỹ /ˈpaʊɚfəl/ Anh /ˈpaʊəfəl/ — audio file: powerful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1300) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ
có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
có hiệu lực
có sức
lớn
mạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
công suất lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- powerful + n = mạnh (lập luận, máy móc, người): "a powerful argument", "powerful engines".
- a powerful effect ON = tác động mạnh tới: "a powerful effect on behaviour".
- powerful (adj) — quyền lực: "a powerful lobby"; powerfully (adv): "powerfully argued".
Dễ nhầm
- powerful (mạnh mẽ hiệu lực) ≠ strong (bền/vững — thể chất, mùi) ≠ mighty (hùng tráng — văn chương).
- "all-powerful" (toàn quyền — chê chế độ); "powerful few" (thiểu số quyền lực).
Mẫu câu giá trị
- "Rent caps had a powerful effect on supply." (trần giá thuê tác động mạnh tới nguồn cung).
- "A powerful coalition of parents lobbied the city." (liên minh phụ huynh quyền lực vận động thành phố).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật