Nghĩa tiếng Việt của
power drill
1. máy khoan điện/pin; dụng cụ chạy bằng động cơ để tạo lỗ
Cấu trúc: a power drill · use/operate a power drill · a cordless power drill
He used a power drill to install the shelves.
Anh ấy dùng máy khoan điện để lắp các kệ.
The cordless power drill is stored in the workshop.
Máy khoan pin được cất trong xưởng.
Lưu ý: Power drill là máy khoan chạy bằng điện hoặc pin; đầu khoan có thể thay mũi để khoan vật liệu phù hợp. Đây là tên dụng cụ, không phải cách gọi riêng cho máy khoan búa hay máy khoan động lực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a power tool for drilling holes into hard materials
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.