Nghĩa tiếng Việt của
power pack
1. bộ nguồn/khối pin cung cấp điện cho thiết bị
Cấu trúc: a portable power pack · charge/use a power pack · a battery power pack
The camera comes with a rechargeable power pack.
Máy ảnh đi kèm một bộ pin sạc được.
They carried a power pack to run the field equipment.
Họ mang theo bộ nguồn để vận hành thiết bị ngoài hiện trường.
Lưu ý: Power pack là bộ nguồn hoặc pin/ắc quy rời có thể mang theo để cấp điện cho thiết bị; cách gọi và cấu tạo tùy loại. Trong đồ điện tử tiêu dùng, portable charger hoặc power bank thường cụ thể hơn nếu thiết bị dùng để sạc điện thoại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a device for converting a power supply to a voltage required by particular equipment
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.