Nghĩa tiếng Việt của

balance of power

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thế cân bằng về quyền lực hoặc ảnh hưởng giữa các bên, khiến không bên nào dễ áp đảo bên kia

Cấu trúc: maintain/shift the balance of power · a balance of power between A and B

The election could change the balance of power in parliament.

Cuộc bầu cử có thể làm thay đổi tương quan quyền lực trong nghị viện.

The two teams have kept a balance of power throughout the series.

Hai đội duy trì thế cân bằng suốt loạt trận.

Mục từ điển mở (OVDP)

-sự cân bằng quyền lực

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an equilibrium of power between nations

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
V — ụ ( )
T — O (E)