Nghĩa tiếng Việt của

nuclear power

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. điện hoặc năng lượng được tạo ra từ phản ứng hạt nhân

Cấu trúc: nuclear power plant · generate nuclear power · rely on nuclear power

The region gets part of its electricity from nuclear power.

Khu vực lấy một phần điện năng từ điện hạt nhân.

The debate over nuclear power includes questions about cost and waste.

Cuộc tranh luận về điện hạt nhân bao gồm các vấn đề chi phí và chất thải.

2. quốc gia có vũ khí hạt nhân hoặc tiềm lực hạt nhân lớn

Cấu trúc: a nuclear power · become a nuclear power · nuclear powers

The treaty was negotiated by several nuclear powers.

Hiệp ước được đàm phán bởi một số cường quốc hạt nhân.

The phrase “nuclear power” can refer to a state as well as to electricity.

Cụm “nuclear power” có thể chỉ một quốc gia chứ không chỉ điện năng.

Lưu ý: Nuclear power thường chỉ điện hoặc năng lượng sản xuất bằng phản ứng hạt nhân; trong ngữ cảnh điện lực hiện nay thường là điện từ phân hạch. Cụm này cũng có nghĩa khác là sức mạnh/tiềm lực hạt nhân của một quốc gia, tùy văn cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. nuclear energy regarded as a source of electricity for the power grid (for civilian use) (Synonyms: atomic power)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.