Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với power?
“power” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là office, index, baron; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “power” và “office”, “index”, “baron” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“power” và “office”, “index”, “baron” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| office | /ˈɔfɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| index | /ˈɪndɛks/ | học thuật/trung tính |
| baron | /ˈbæɹən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ability | /əˈbɪləˌti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| might | /maɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| king | /kɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| force | /fɔɹs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| powerful | /ˈpaʊɚfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “power” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “office” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The village now runs on solar power.
làng giờ chạy điện mặt trời - Education is power.
học vấn là sức mạnh - I will help you to the utmost of my power
tôi sẽ giúp anh với tất cả khả năng (quyền hạn) của tôi!