Nghĩa tiếng Việt của
capacity
Phiên âm Mỹ /kəˈpæsəti/
Transcript: từ "capacity" phát âm Mỹ /kəˈpæsəti/ — audio file: capacity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sức chứa, chứa đựng, dung tích
năng lực khả năng; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận
a mind of great capacity — trí óc sâu rộng
this book is within the capacity of young readers — cuốn sách này các bạn đọc trẻ tuổi có thể hiểu được
năng suất
labour capacity — năng suất lao động
tư cách, quyền hạn
in one's capacity as — với tư cách là
(điện học) điện dung
capacity house
rạp hát chật ních khán giả
filled to capacity
đầy ắp
packed to capacity
chật ních
Chuyên ngành kinh tế
dung lượng
dung tích
khả năng
năng lực
năng lực sản xuất
năng suất
sức chứa
thể tích
Chuyên ngành kỹ thuật
điện dung
điện lượng
dung lượng
dung tích
khả năng
khả năng chịu lực
khả năng thông qua
lưu lượng
lưu lượng bơm
năng lực
năng suất
năng suất (lỗ khoan)
nhiệt dung
sản lượng
sức chứa
thể tích
trọng tải
Lĩnh vực: toán & tin
công suất
Lĩnh vực: điện
công suất biểu kiến
Lĩnh vực: xây dựng
độ dày vỉa quặng
khả năng mang được
Lĩnh vực: y học
dung lượng, dung tích
Lĩnh vực: ô tô
dung tích (động cơ)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sức chở (hàng hóa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Building more hospitals will increase the capacity to treat ageing populations. — Xây thêm bệnh viện sẽ tăng năng lực điều trị cho dân số già hóa. (IELTS Writing Task 2)
Good training improves the capacity of teachers to support weak students. — Đào tạo tốt nâng năng lực của giáo viên trong hỗ trợ học sinh yếu. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: công suất, sức chứa — "production capacity" (công suất sản xuất), "seating capacity" (sức chứa chỗ ngồi), "at full capacity" (chạy hết công suất).
- Nghĩa năng lực: "the capacity TO DO sth" (luôn TO): "the capacity to learn", "in her capacity as chair" (trong cương vị chủ tọa).
- "capacity" ≠ "ability": capacity là SỨC CHỨA/ngưỡng tối đa; ability là khả năng làm việc cụ thể.
Dễ nhầm
- "capacity TO do" — không nói "~~capacity of doing~~" khi nghĩa năng lực.
- "in the capacity of" / "in sb's capacity as" — cụm vai trò trang trọng.
- "capacity building" (nâng cao năng lực — thuật ngữ phát triển/ngoại aid) — viết hai từ.
Mẫu câu giá trị
- "The stadium has a seating capacity of 60,000." (sân vận động sức chứa sáu mươi nghìn chỗ).
- "Hospitals were stretched beyond capacity during the wave." (bệnh viện bị kéo vượt công suất trong đợt dịch).
- "Children have an enormous capacity for learning." (trẻ em có năng lực học tập khổng lồ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật