Nghĩa tiếng Việt của

trend

Phiên âm Mỹ /tɹɛnd/ BrE /trɛnd/

Transcript: từ "trend" phát âm Mỹ /tɹɛnd/ Anh /trɛnd/ — audio file: trend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1281) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phương hướng
the trend of the coastline — phương hướng của bờ bể
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
the trend of modern thoughts — xu hướng của những tư tưởng hiện đại
to show a trend towards... — có khuynh hướng về...
nội động từ
đi về phía, hướng về, xoay về
the road trends to the north — con đường đi về phía bắc
có khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về
modern thought is trending towards socialism — tư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội
Chuyên ngành kinh tế
chiều hướng
động hướng
hướng đi của thị trường chứng khoán
khuynh hướng
xu hướng
xu thế
xu thế, xu hướng, khuynh hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
dáng điệu
hướng
khuynh hướng
phương
xu hướng
xu thế
Lĩnh vực: điện lạnh
sự dần tới- (thống kê) xu thế
analytic(al) t. xu thế thẳng
rectilinear t. xu thế thẳng
secular t. xu thế trường kỳ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The trend toward online shopping has hurt many small high-street shops. — Xu hướng mua sắm trực tuyến đã gây hại cho nhiều cửa hàng nhỏ phố chính. (IELTS Writing Task 2)
A worrying trend is the rise of obesity among primary pupils. — Xu hướng đáng lo là béo phì tăng ở học sinh tiểu học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật