Nghĩa tiếng Việt của
trend
Phiên âm Mỹ /tɹɛnd/ BrE /trɛnd/
Transcript: từ "trend" phát âm Mỹ /tɹɛnd/ Anh /trɛnd/ — audio file: trend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phương hướng
the trend of the coastline — phương hướng của bờ bể
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
the trend of modern thoughts — xu hướng của những tư tưởng hiện đại
to show a trend towards... — có khuynh hướng về...
nội động từ
đi về phía, hướng về, xoay về
the road trends to the north — con đường đi về phía bắc
có khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về
modern thought is trending towards socialism — tư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội
Chuyên ngành kinh tế
chiều hướng
động hướng
hướng đi của thị trường chứng khoán
khuynh hướng
xu hướng
xu thế
xu thế, xu hướng, khuynh hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
dáng điệu
hướng
khuynh hướng
phương
xu hướng
xu thế
Lĩnh vực: điện lạnh
sự dần tới- (thống kê) xu thế
analytic(al) t. xu thế thẳng
rectilinear t. xu thế thẳng
secular t. xu thế trường kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The trend toward online shopping has hurt many small high-street shops. — Xu hướng mua sắm trực tuyến đã gây hại cho nhiều cửa hàng nhỏ phố chính. (IELTS Writing Task 2)
A worrying trend is the rise of obesity among primary pupils. — Xu hướng đáng lo là béo phì tăng ở học sinh tiểu học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: xu hướng — "a rising/falling/upward trend" (xu hướng tăng/giảm/tăng — Task 1 viết "upward trend"), "follow/set a trend" (theo/lập xu hướng), "trend data".
- "trending" (đang thịnh — "trending on social media"); "trendsetter" (người dẫn trend).
- "a trend TOWARDS/TOWARD sth" — "a trend towards healthier eating" (xu hướng về ăn uống lành mạnh).
Dễ nhầm
- "a trend IN/OF/TOWARDS": "a trend in prices" (trong giá), "a trend of increasing costs" (xu hướng chi phí tăng — of + V-ing), "a trend towards X" (về phía cái mới) — chọn theo ngữ cảnh.
- "trend" ≠ "trendy" (tính từ — hợp thời) ≠ "tender" (đấu thầu; mềm) — bộ ba nghe gần.
- Dài hạn mới là trend; biến động ngắn là "fluctuation/noise" — cặp đối phân tích dữ liệu.
Mẫu câu giá trị
- "The chart shows a clear upward trend since 2010." (biểu đồ cho thấy xu hướng tăng rõ từ 2010).
- "Fashion trends recycle every twenty years." (xu hướng thời trang tái chu kỳ mỗi hai mươi năm).
- "Remote work stopped being a trend and became a norm." (làm từ xa ngừng là trend để thành chuẩn mực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật