Nghĩa tiếng Việt của

air power

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. quyền không lực (sức mạnh không quân)

Cấu trúc: project/depend on air power

The war proved the value of air power.

Cuộc chiến chứng minh giá trị quyền không lực.

Air power changed modern warfare.

Quyền không lực đổi cách đánh chiến hiện đại.

Lưu ý: Chiến lược quân sự; danh từ không đếm.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(quân sự) không lực, sức mạnh không quân

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the aggregation of a country's military aircraft (Synonyms: aviation)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.