Nghĩa tiếng Việt của
party
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹti/ BrE /ˈpɑːti/
Transcript: từ "party" phát âm Mỹ /ˈpɑɹti/ Anh /ˈpɑːti/ — audio file: party.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #299) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đảng
the Communist Party
đảng Cộng sản
a political party — một chính đảng
sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng
(định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái
party card — thẻ đảng
party dues — đảng phí
party member — đảng viên
party organization — tổ chức đảng
party local — trụ sở đảng
party nucleus — nòng cốt của đảng
party spirit — tính đảng; óc đảng phái
danh từ
tiệc, buổi liên hoan
những người cùng đi
the minister anf his party — bộ trưởng và những người cùng đi
toán, đội, nhóm
landing party — đội đổ bộ
(pháp lý) bên
the contracting parties — các bên ký kết
người tham gia, người tham dự
to be a party to something — thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...
an old party with spectales — lâo đeo kính
a coquettish party — con bé làm đỏm
Chuyên ngành kinh tế
bên ký kết hợp đồng
đoàn
người đương sự
những người cùng đi chung
toán
Chuyên ngành kỹ thuật
bên
đội
người tham gia
nhóm
tổ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đội công tác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- party = bữa tiệc / đảng: "a birthday party" (tiệc sinh nhật), "the ruling party" (đảng cầm quyền).
- third party = bên thứ ba (bảo hiểm, pháp lý).
Dễ nhầm
- party (v, văn nói) = đi chơi ănCelebration: "They partied all night." (chơi thâu đêm).
Mẫu câu giá trị
- "The garden party was a success." (tiệc vườn thành công).
- "Voters switched to another party." (cử tri chuyển đảng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật