Nghĩa tiếng Việt của

working party

Cụm từnoun phrase (countable; British English; also working group)Biên soạn riêngPhổ biến

1. nhóm công tác được lập để nghiên cứu vấn đề và đề xuất giải pháp

Cấu trúc: set up/form a working party · a working party on something · report back to the working party

The council set up a working party to review public transport.

Hội đồng thành lập một nhóm công tác để xem xét giao thông công cộng.

A government working party will present its recommendations in June.

Một nhóm công tác của chính phủ sẽ trình các khuyến nghị vào tháng Sáu.

Lưu ý: Working party là nhóm người được chọn để nghiên cứu một vấn đề cụ thể và đề xuất cách xử lý; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi working group. Nhóm thường được thành lập trong một tổ chức hoặc chính phủ và có thể giải thể sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a group of people working together temporarily until some goal is achieved (Synonyms: working group)
    "the working group was supposed to report back in two weeks"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.