Nghĩa tiếng Việt của

garden party

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “garden-party”.

1. tiệc vườn (tiệc ban ngày ngoài vườn)

Cấu trúc: host/attend a garden party · a royal garden party

The palace holds a garden party every summer.

Cung điện mở tiệc vườn mỗi mùa hè.

She wore a hat to the garden party.

Cô đội mũ đi tiệc vườn.

Lưu ý: BrE, gắn phong cách trang trọng ('a royal garden party' do hoàng gia tổ chức).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
buổi chiêu đãi ở trong vườn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a party of people assembled for social interaction out of doors (Synonyms: lawn party, fete champetre)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.