Nghĩa tiếng Việt của
part
Phiên âm Mỹ /pɑɹt/ BrE /pɑːt/
Transcript: từ "part" phát âm Mỹ /pɑɹt/ Anh /pɑːt/ — audio file: part.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #130) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phần, bộ phận, tập (sách)
[a] great part of this story is true — phần lớn chuyện đó là đúng
[a] part of them have arrived — một số trong bọn họ đã đến
3 parts of sugar, 5 of flour — 3 phần đường, 5 phần bột
spare parts of a machine — phụ tùng của máy
bộ phận cơ thể
the [privy] parts — chỗ kín (bộ phận sinh dục)
phần việc, nhiệm vụ
I have done my part — tôi đã làm phần việc của tôi
it was not my part to interfere — tôi không có nhiệm vụ can thiệp vào
to have neither part nor lot in — không có dính dáng gì vào
vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch
her part was well — vai chị ấy đóng giỏi
they don't know their parts yet — họ không thuộc lời các vai của họ
to play an important part in the negotiations — giữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán
to play a part — (nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ
(số nhiều) nơi, vùng
I am a stranger in these parts — tôi là một người lạ trong vùng này
phía, bè
to take someone's part; to take part with someone — đứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
(âm nhạc) bè
(cổ) tài năng
a man of [good] part — một người có tài
for my part
về phần tôi
for the most part
phần lớn, phần nhiều
in part
một phần, phần nào
on one's part; on the part of
về phía
there was no objection on his part — anh ta không phản đối gì
he apologized on the part of his young brother — anh ấy xin lỗi hộ em anh ấy
part and parcel
(xem) parcel
part of speech
(ngôn ngữ học) loại từ
to take someething in good part
không chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì
to take part in
tham gia vào
ngoại động từ
chia thành từng phần, chia làm đôi
rẽ ra, tách ra, tách làm đôi
to part the crowd — rẽ đám đông ra
to part one's hair — rẽ đường ngôi (tóc)
(cổ) phân phối, chia phần (cái gì)
nội động từ
rẽ ra, tách ra, đứt
the crowd parted anf let him through — đám đông rẽ ra cho anh ấy đi
the cord parted — thừng đứt ra
chia tay, từ biệt, ra đi
they parted in joy — họ hoan hỉ chia tay nhau
let us part friends — chúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau
to part from (with) somebody — chia tay ai
chết
(+ with) bỏ, lìa bỏ
to part with one's property — bỏ của cải
to part brass rags with somebody
(xem) brass
to part company with
cắt đắt quan hệ bầu bạn với
phó từ
một phần
it is made part of iron and part of wood — cái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận
phần
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cấu kiện
chi tiết
chia phần
linh kiện
linh kiện bộ phận
một phần
phần
phụ tùng
tách ra
thành phần
Lĩnh vực: điện
bên (hợp đồng)
Lĩnh vực: toán & tin
chia thành phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- part = phần/vai: "part of the plan" (một phần kế hoạch); take part IN = tham gia (nhớ in).
- part (v) = chia tay/lìa: "We parted at the station."
Dễ nhầm
- partly = một phần là: "The delay was partly my fault." (một phần tại tôi).
- particular = cụ thể/riêng: "in this particular case" (trong riêng trường hợp này).
Mẫu câu giá trị
- "Thousands took part in the marathon." (hàng nghìn người dự marathon).
- "The hardest part is starting." (khó nhất là bắt đầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật