Nghĩa tiếng Việt của
receipt
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈsit/ BrE /rɪˈsit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "receipt" phát âm Mỹ /ɹɪˈsit/ Anh /rɪˈsit/ — audio file: receipt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
công thức (làm bánh, nấu món ăn...)
a receipt for cake — công thức làm bánh ngọt
đơn thuốc
sự nhận được (thơ...)
on receipt of your letter — khi nhận được thơ ông
to acknowledge receipt of... — báo đã nhận được...
((thường) số nhiều) (thương nghiệp); (tài chính) sự thu; số thu
receipts and expenses — số thu và số chi
giấy biên nhận, biên lai (nhận tiền...)
ngoại động từ
ký nhận số tiền đã trả (trên một biên lại, hoá đơn); đóng dấu nhận thực "đã trả" (trên một hoá đơn)
Chuyên ngành kinh tế
biên lai
biên nhận
công thức
giấy báo nhận
giấy biên nhận
sự thu nhận
tiếp nhận (một cái gì đó)
việc nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
biên lai
giấp biên nhận (tài liệu)
giấy biên nhận
sự thu nhận
Lĩnh vực: toán & tin
nhận tin
sự nhận, biên lai
sự thu- sự nhận; (toán kinh tế) giấy biên lai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep a receipt; receipt for payment; acknowledge receipt
Dễ nhầm
- a receipt is proof that money or goods were received; in British English, receipt is pronounced with a silent p
Mẫu câu giá trị
- “Keep the receipt in case you need a refund.” (Giữ hóa đơn phòng khi bạn cần hoàn tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật