Nghĩa tiếng Việt của
party spirit
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. không khí phấn khởi của bữa tiệc; tinh thần hưởng lễ
The team arrived full of party spirit.
Cả đội đến với khí thế ăn mừng.
Street food and music kept the party spirit high.
Đồ ăn đường phố và nhạc giữ không khí lễ luôn cao.
Lưu ý: Giọng vui; cũng dùng cho không khí cổ vũ đội tuyển.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
lòng ham thích mạnh mẽ (các buổi liên hoan, tiệc tùng)
sự trung thành (đối với một chính đảng)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- devotion to a political party
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.