Nghĩa tiếng Việt của
incorporated
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkɔɹpˌɚeɪtɪd/ BrE /ˌɪnˈkɔːpˌəeɪtɪd/
Transcript: từ "incorporated" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɔɹpˌɚeɪtɪd/ Anh /ˌɪnˈkɔːpˌəeɪtɪd/ — audio file: incorporated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
Chuyên ngành kỹ thuật
chứa
điểm vào
được sáng nhập
hợp nhất
lồng lắp vào
trách nhiệm hữu hạn
xếp vào
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được hợp nhất
được hợp thành
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
tư cách pháp nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- incorporated into a plan; incorporated company; incorporated feedback
Dễ nhầm
- incorporated is the past form of incorporate, meaning include something as part of a whole or form a legal corporation
Mẫu câu giá trị
- “The suggestions were incorporated into the final draft.” (Các góp ý được đưa vào bản thảo cuối cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật