Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với party?
“party” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là company, actor, receipt; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “party” và “company”, “actor”, “receipt” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“party” và “company”, “actor”, “receipt” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| company | /ˈkʌmpəˌni/ | gần nhất về nghĩa |
| actor | /ˈæktɚ/ | học thuật/trung tính |
| receipt | /ɹɪˈsit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incorporated | /ˌɪnˈkɔɹpˌɚeɪtɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reception | /ɹɪˈsɛpʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| employment | /ɛmˈplɔɪmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| task | /tæsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| job | /dʒɑb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “party” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “company” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The garden party was a success.
tiệc vườn thành công - Voters switched to another party.
cử tri chuyển đảng - a political party
một chính đảng