Nghĩa tiếng Việt của
actor
Phiên âm Mỹ /ˈæktɚ/ BrE /ˈæktə/
Transcript: từ "actor" phát âm Mỹ /ˈæktɚ/ Anh /ˈæktə/ — audio file: actor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1369) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát
film actor — tài tử đóng phim, diễn viên điện ảnh
(hiếm) người làm (một việc gì)
a bad actor — (Mỹ) người khó tin cậy
Chuyên ngành kỹ thuật
người hành động
Lĩnh vực: vật lý
cấu tác động
cấu thực hiện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất đồng tác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- actor = nam diễn viên (hiện đại dùng chung mọi giới: "a lead actor"); actress (nữ — đang giảm dùng).
- a key actor IN something = chủ thể quan trọng (hình ảnh — học thuật): "local firms are key actors in the scheme".
- acting (nghề diễn: "an acting coach"); action (hành động); "act out" (diễn lại — lớp học).
Dễ nhầm
- actor (người diễn) ≠ character (nhân vật trong tác phẩm) ≠ role (vai).
- "non-state actors" (các chủ thể phi quốc gia — chính trị học).
Mẫu câu giá trị
- "Villages are key actors in watershed protection." (các làng là chủ thể then chốt trong bảo vệ thượng nguồn).
- "The lead actor trained with real medics." (diễn viên chính tập cùng nhân viên y tế thật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật