Nghĩa tiếng Việt của

actor

Phiên âm Mỹ /ˈæktɚ/ BrE /ˈæktə/

Transcript: từ "actor" phát âm Mỹ /ˈæktɚ/ Anh /ˈæktə/ — audio file: actor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1369) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát
film actor — tài tử đóng phim, diễn viên điện ảnh
(hiếm) người làm (một việc gì)
a bad actor — (Mỹ) người khó tin cậy
Chuyên ngành kỹ thuật
người hành động
Lĩnh vực: vật lý
cấu tác động
cấu thực hiện
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất đồng tác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật