Nghĩa tiếng Việt của
third party
1. bên thứ ba, người hoặc tổ chức độc lập không phải một trong hai bên chính của thỏa thuận/tranh chấp
Cấu trúc: involve a third party · refer a dispute to a third party · a neutral/independent third party
The two companies asked a neutral third party to help resolve the disagreement.
Hai công ty nhờ một bên thứ ba trung lập giúp giải quyết bất đồng.
A third party reviewed the evidence before the contract was signed.
Một bên độc lập xem xét bằng chứng trước khi hợp đồng được ký.
2. thuộc về hoặc được cung cấp bởi một bên bên ngoài (tính từ third-party)
Cấu trúc: third-party provider/software · third-party liability/insurance · share data with a third party
The app stores some analytics through a third-party service.
Ứng dụng lưu một số dữ liệu phân tích thông qua dịch vụ của bên thứ ba.
The contract limits when customer information may be shared with third parties.
Hợp đồng giới hạn thời điểm thông tin khách hàng có thể được chia sẻ với bên thứ ba.
Lưu ý: Third party là cá nhân/tổ chức không thuộc hai bên trực tiếp trong một thỏa thuận hoặc tranh chấp; third-party đứng trước danh từ để bổ nghĩa, như third-party service. Trong bảo hiểm, third-party insurance thường nói về trách nhiệm với người khác, nhưng phạm vi bảo hiểm phụ thuộc hợp đồng và pháp luật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a political party organized in opposition to the major parties in a two-party system
- someone other than the principals who are involved in a transaction
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.