Nghĩa tiếng Việt của

party line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lập trường hoặc quan điểm chính thức của một đảng/tổ chức mà thành viên được kỳ vọng ủng hộ

Cấu trúc: the party line · toe/defend the party line · stick to the party line

The spokesperson repeated the party line on the proposed reforms.

Người phát ngôn nhắc lại lập trường chính thức về các cải cách được đề xuất.

Several members refused to toe the party line.

Một số thành viên từ chối làm theo lập trường của đảng.

2. (cũ) đường điện thoại dùng chung bởi nhiều hộ thuê bao

Cấu trúc: a party line · share/be on a party line

In the rural area, several families shared a party line.

Ở vùng nông thôn đó, một số gia đình dùng chung một đường điện thoại.

Lưu ý: Party line có thể là lập trường chính thức mà thành viên một đảng hoặc tổ chức được kỳ vọng ủng hộ; nghĩa cũ hơn là đường điện thoại dùng chung bởi nhiều thuê bao. Thành ngữ toe the party line nghĩa là công khai làm theo quan điểm chính thức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a telephone line serving two or more subscribers
  2. the policy of a political group
    "He won in a vote along party lines"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.