Nghĩa tiếng Việt của
search party
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “search-party”.
1. đội tìm kiếm
A search party combed the forest all night.
Đội tìm kiếm rà rừng suốt đêm.
Volunteers formed a search party for the missing dog.
Tình nguyện viên lập đội tìm chú chó mất tích.
Lưu ý: Tin tức tai nạn, mất tích; "rescue team" là cứu hộ chuyên nghiệp.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a party of people to search for someone
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.