Nghĩa tiếng Việt của
house party
Cụm từnoun phrasetính từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “house-party”.
1. bữa tiệc tại nhà kéo dài (khách có thể ở lại)
They hosted a house party till dawn.
Họ mở tiệc tại nhà đến tận sáng.
A house party needs snacks and playlists.
Tiệc tại nhà cần đồ ăn vặt và playlist.
The neighbors complained about the house party.
Hàng xóm phàn nàn về bữa tiệc tại nhà.
Lưu ý: Khác "housewarming" (tiệc tân gia).
Mục từ điển mở (OVDP)
tính từ
nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a party lasting over one or more nights at a large house
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.