Nghĩa tiếng Việt của
dinner party
Mục trong từ điển mở: “dinner-party”.
1. bữa tiệc tối tại nhà (mời ít người, vừa ăn vừa trò chuyện)
Cấu trúc: host/throw a dinner party · a dinner-party guest
We're hosting a small dinner party on Friday.
Thứ sáu tụi tôi đãi một bữa tối nhỏ tại nhà.
She cooked for hours before the dinner party.
Cô nấu hàng giờ trước bữa tiệc.
He tells the same story at every dinner party.
Cứ tiệc tối nào là nó lại kể lại đúng chuyện cũ.
Lưu ý: Gợi bữa tối ấm cúng sáu đến mười người tại nhà; khác tiệc nhà hàng lớn hay tiệc nhận lời chúc.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a party of people assembled to have dinner together (Synonyms: dinner)
"guests should never be late to a dinner party"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.