Nghĩa tiếng Việt của

old

Phiên âm Mỹ /oʊld/ BrE /əʊld/

Transcript: từ "old" phát âm Mỹ /oʊld/ Anh /əʊld/ — audio file: old.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #144) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
già
an old man — một ông già
my old man — (thông tục) bà nhà tôi
an old woman — bà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị
an old maid — gái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng
già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện
old head on young shoulders — ít tuổi nhưng già giặn
old in diplomacy — có kinh nghiệm về ngoại giao
an old bird — cáo già
an old hand — tay lão luyện
lên... tuổi, thọ
he is ten years old — nó lên mười (tuổi)
cũ, nát, rách, cổ
old clothes — quần áo cũ
old friends — những bạn cũ
old as the hills — cổ như những trái đồi
thân mến (để gọi)
look here, old man! — này!, ông bạn thân mến!
xưa, ngày xưa
old Hanoi — Hà nội ngày xưa
the Old World
đông bán cầu
the good old times — thời oanh liệt xưa, thời đẹp đẽ xưa, thời huy hoàng xưa
old man of the sea
người bám như đỉa
any old thing
(từ lóng) bất cứ cái gì
to have a good (fine, high) old time
(từ lóng) nghỉ rất thoải mái
my old bones
(xem) bone
the old man
cái thân này, cái thân già này
danh từ
of old xưa, ngày xưa
the men of old — người xưa
I have heard it of old — tôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật