Nghĩa tiếng Việt của
old woman
Mục trong từ điển mở: “old-woman”.
1. phụ nữ lớn tuổi; sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh và có thể thiếu lịch sự khi dùng như cách gọi trực tiếp
Cấu trúc: an old woman · an elderly woman (more neutral) · speak to an old woman
An old woman was waiting at the bus stop.
Một phụ nữ lớn tuổi đang đợi ở trạm xe buýt.
The article uses “elderly woman” as a more neutral description.
Bài báo dùng “elderly woman” như một cách mô tả trung tính hơn.
2. (thân mật, cũ, có thể thô) mẹ hoặc vợ/bạn đời của người nói
Cấu trúc: my old woman · someone’s old woman
He said his old woman would meet us at the station.
Anh nói vợ anh sẽ gặp chúng tôi ở nhà ga.
In the memoir, “my old woman” refers to the writer’s mother.
Trong hồi ký, “my old woman” chỉ mẹ của tác giả.
Lưu ý: Old woman có thể chỉ một phụ nữ lớn tuổi theo nghĩa đen; cách gọi trực tiếp có thể thiếu lịch sự nếu không phải tự xưng hoặc ngữ cảnh quen thân. Trong Anh-Anh thân mật, my old woman đôi khi chỉ vợ/bạn đời hoặc mẹ và có thể nghe thô/cũ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a woman who is old
- herb with greyish leaves found along the east coast of North America; used as an ornamental plant (Synonyms: dusty miller, beach wormwood, Artemisia stelleriana)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.