Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với old (kèm trái nghĩa)?
“old” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cold, antique, ancient; trái nghĩa thường gặp: new, young, hot. “old” và “cold”, “antique”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“old” và “cold”, “antique”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cold | /koʊld/ | gần nhất về nghĩa |
| antique | /ænˈtik/ | học thuật/trung tính |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| experienced | /ɪkˈspɪɹiənst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| previous | /ˈpɹiviəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grey | /ɡɹeɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| past | /pæst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| early | /ˈɝli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “old” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cold” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The oldest library in town opened in 1902.
thư viện lâu đời nhất mở năm 1902 - Old habits die hard.
thói quen cũ khó bỏ - an old man
một ông già