Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với old (kèm trái nghĩa)?

“old” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cold, antique, ancient; trái nghĩa thường gặp: new, young, hot. “old” và “cold”, “antique”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“old” và “cold”, “antique”, “ancient” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
cold/koʊld/gần nhất về nghĩa
antique/ænˈtik/học thuật/trung tính
ancient/ˈeɪntʃənt/ngữ cảnh hẹp hơn
experienced/ɪkˈspɪɹiənst/ngữ cảnh hẹp hơn
previous/ˈpɹiviəs/ngữ cảnh hẹp hơn
grey/ɡɹeɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
past/pæst/ngữ cảnh hẹp hơn
early/ˈɝli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “old” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cold” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu