Nghĩa tiếng Việt của
dirty old man
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. gã già dở người (để ý gái trẻ — phê phán)
Neighbors called him a dirty old man.
Hàng xóm gọi ông là gã già dở người.
The film subverts the dirty old man cliché.
Phim lật ngược khuôn mẫu già dăng.
Lưu ý: Giọng phê phán, khinh miệt — cẩn thận khi mô tả người thật.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(từ lóng) lão ghê tởm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a middle-aged man with lecherous inclinations
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.