Nghĩa tiếng Việt của

antique

Phiên âm Mỹ /ænˈtik/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "antique" phát âm Mỹ /ænˈtik/ — audio file: antique.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ
lỗi thời, không hợp thời
danh từ
đồ cổ
antique dealer — người bán đồ cổ
tác phẩm mỹ thuật cổ
(the antique) phong cách nghệ thuật cổ
to draw from the antique — vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ đại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật