Nghĩa tiếng Việt của

gold

Phiên âm Mỹ /ɡoʊld/ BrE /ɡəʊld/

Transcript: từ "gold" phát âm Mỹ /ɡoʊld/ Anh /ɡəʊld/ — audio file: gold.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1453) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vàng
tiền vàng
số tiền lớn; sự giàu có
màu vàng
(nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
a heart of gold — tấm lòng vàng
a voice of gold — tiếng oanh vàng
tính từ
bằng vàng
gold coin — tiền vàng
có màu vàng
Chuyên ngành kinh tế
vàng
Chuyên ngành kỹ thuật
Au
vàng
vàng kim loại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật