Nghĩa tiếng Việt của

old hat

Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thông tục) lỗi thời, cũ rích, không còn mới

Fax machines are old hat now.

Máy fax giờ đã lỗi thời rồi.

His jokes are all old hat.

Mấy câu đùa của ông ấy cũ rích cả rồi.

Lưu ý: Không liên quan đến 'old hand' (người lão luyện) — đừng lẫn.

Mục từ điển mở (OVDP)

tính từ
(từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp thời trang

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

old-hat

adjective (satellite)

  1. repeated too often; overfamiliar through overuse (Synonyms: banal, commonplace, hackneyed, shopworn, stock(a), threadbare)
    "bromidic sermons"
    "his remarks were trite and commonplace"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.