Nghĩa tiếng Việt của
bone
Phiên âm Mỹ /boʊn/ BrE /bəʊn/
Transcript: từ "bone" phát âm Mỹ /boʊn/ Anh /bəʊn/ — audio file: bone.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1836) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xương
frozen to the bone — rét thấu xương
to be nothing but skin and bone — gầy giơ xương
chất xương; chất ngà; chất ngà răng; chất sừng cá voi
đồ bằng xương; (số nhiều) con súc sắc, quân cờ...
số nhiều hài cốt
(số nhiều) bộ xương; thân thể
my old bones — cái tấm thân già này
cái gây tranh chấp, cái gây bất hoà
bone of contention — nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
to have a bone to oick with somebody — có vấn đề tranh chấp với ai; có vấn đề thanh toán với ai
(Mỹ), (từ lóng) đồng đô-la
to be on one's bones
túng quẫn, đi đến chỗ túng quẫn
to bred in the bones
ăn vào tận xương tuỷ, không tẩy trừ được
what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh
(tục ngữ) quen nết đánh chết không chừa
to cast [in] a bone between...
gây mối bất hoà giữa...
to cut price to the bone
giảm giá hàng tới mức tối thiểu
to feel in one's bones
cảm thấy chắc chắn, tin hoàn toàn
to have a bone in one's arm (leg)
(đùa cợt) mệt nhừ người không muốn nhấc tay (không buồn cất bước) nữa
to have a bone in one's throat
(đùa cợt) mệt không muốn nói nữa; không muốn mở miệng nữa
to keep the bone green
giữ sức khoẻ tốt; giữ được trẻ lâu
to make no bones about (of)
không do dự, không ngập ngừng; không nghi ngại gì; không giấu giếm
to make old bones
sống dai, sống lâu
ngoại động từ
gỡ xương (ở cá, ở thịt)
(từ lóng) ăn cắp, xoáy
to bone up
(Mỹ) học gạo (ôn đi, ôn lại)
Chuyên ngành kinh tế
chất xương
gỡ xương
xương
Chuyên ngành kỹ thuật
đá phiến than
dẹt xương
Lĩnh vực: xây dựng
đóng cọc cao đạc
Lĩnh vực: y học
xương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bone DRY (khô cằn — intensifier hình ảnh); cut/trim something TO THE BONE (cắt đến xương — giảm tận đáy: ngân sách).
- bone (n) — xương: "broken bone"; "bone of contention" (điểm tranh chấp — idiom!).
- bony (gầy xương/xương nhiều — cá: "a bony fish").
Dễ nhầm
- bone (xương — cơ thể/vật liệu) vs skeleton (bộ xương — tổng) vs skull (sọ).
- "bone marrow" (tủy xương — y tế hiến tặng).
Mẫu câu giá trị
- "Staff budgets were cut to the bone." (ngân sách nhân sự bị cắt đến tận xương.)
- "The jetty timbers were bone dry after the heatwave." (dầm cầu khô cằn sau đợt nóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật