Nghĩa tiếng Việt của

old age

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tuổi già (giai đoạn cuối đời)

Cấu trúc: reach/survive into old age · in one's old age

She remained curious into old age.

Bà giữ sự tò mò đến tuổi già.

In his old age, he moved closer to his children.

Già đi, ông chuyển đến gần con cháu.

Lưu ý: Danh từ không đếm, giọng trung tính; cụm quen 'the infirmities of old age' (sức yếu tuổi già).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
tuổi già
Chuyên ngành kỹ thuật
đến già

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a late time of life (Synonyms: years, age, eld, geezerhood)
    "old age is not for sissies"
    "he's showing his years"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.