Nghĩa tiếng Việt của

previous

Phiên âm Mỹ /ˈpɹiviəs/ BrE /ˈpriviəs/

Transcript: từ "previous" phát âm Mỹ /ˈpɹiviəs/ Anh /ˈpriviəs/ — audio file: previous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #922) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
trước
the previous day — ngày hôm trước
without previous notice — không có thông báo trước
previous to — trước khi
(thông tục) vội vàng, hấp tấp
Previous Examination
kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
previous question
sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh)
phó từ
previous to trước khi
previous to his marriage — trước khi anh ta lấy v
Chuyên ngành kỹ thuật
trước
Lĩnh vực: xây dựng
vừa qua

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Previous attempts to ban plastic bags failed without affordable substitutes for shoppers. — Những nỗ lực trước đây cấm túi nhựa đã thất bại khi thiếu sản phẩm thay thế giá rẻ. (IELTS Writing Task 2)
Lessons from these cases should guide future environmental tax policies. — Bài học từ các trường hợp này nên định hướng chính sách thuế môi trường tương lai. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật