Nghĩa tiếng Việt của
previous
Phiên âm Mỹ /ˈpɹiviəs/ BrE /ˈpriviəs/
Transcript: từ "previous" phát âm Mỹ /ˈpɹiviəs/ Anh /ˈpriviəs/ — audio file: previous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #922) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
trước
the previous day — ngày hôm trước
without previous notice — không có thông báo trước
previous to — trước khi
(thông tục) vội vàng, hấp tấp
Previous Examination
kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
previous question
sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh)
phó từ
previous to trước khi
previous to his marriage — trước khi anh ta lấy v
Chuyên ngành kỹ thuật
trước
Lĩnh vực: xây dựng
vừa qua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Previous attempts to ban plastic bags failed without affordable substitutes for shoppers. — Những nỗ lực trước đây cấm túi nhựa đã thất bại khi thiếu sản phẩm thay thế giá rẻ. (IELTS Writing Task 2)
Lessons from these cases should guide future environmental tax policies. — Bài học từ các trường hợp này nên định hướng chính sách thuế môi trường tương lai. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: trước đó, trước đây — "the previous chapter/day/owner", "previous experience" (kinh nghiệm trước đây — câu phỏng vấn kinh điển).
- "the previous + danh từ" chỉ ngay cái liền trước; "previous to" (hiếm, trang trọng) = trước khi.
- "previously" (trạng từ) — "previously reported findings" (các phát hiện từng công bố trước đó — cụm học thuật).
Dễ nhầm
- "previous" ≠ "prior": prior trang trọng, học thuật và hay đi với "prior to + danh từ/ving" ("prior to departure" — trước khi khởi hành); previous dùng thông dụng mọi ngữ cảnh.
- "the previous X" ≠ "the last X": last có thể nghĩa "cuối cùng trong chuỗi" ("the last chapter" — chương cuối cùng); previous là "cái ngay trước cái đang nói".
- Đừng viết "~~a previous experience~~" khi nói chung chung — "previous experience" không mạo từ là chuẩn trong CV.
Mẫu câu giá trị
- "Candidates with previous experience will be shortlisted." (ứng viên có kinh nghiệm trước đây sẽ vào vòng ngắn).
- "Results were better than in the previous quarter." (kết quả tốt hơn quý trước).
- "The technique had been described previously in 1987." (kỹ thuật đã từng được mô tả trước đó năm 1987).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật