Nghĩa tiếng Việt của
experienced
Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənst/ BrE /ɪkˈspɪəiənst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "experienced" phát âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənst/ Anh /ɪkˈspɪəiənst/ — audio file: experienced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
Chuyên ngành kinh tế
có kinh nghiệm
giàu kinh nghiệm
lão luyện
từng trải
Chuyên ngành kỹ thuật
có kinh nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
hiểu biết
Chuyên ngành kỹ thuật
có kinh nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
hiểu biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- experienced worker; experienced in design; experience → experienced
Dễ nhầm
- experienced means having knowledge from doing something; skilled emphasizes ability gained through practice
Mẫu câu giá trị
- “They hired an experienced project manager.” (Họ thuê một quản lý dự án giàu kinh nghiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật