Nghĩa tiếng Việt của

experienced

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənst/ BrE /ɪkˈspɪəiənst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "experienced" phát âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənst/ Anh /ɪkˈspɪəiənst/ — audio file: experienced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “experience” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
Chuyên ngành kinh tế
có kinh nghiệm
giàu kinh nghiệm
lão luyện
từng trải
Chuyên ngành kỹ thuật
có kinh nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
hiểu biết
Chuyên ngành kỹ thuật
có kinh nghiệm
Lĩnh vực: toán & tin
hiểu biết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật