Nghĩa tiếng Việt của
old lady
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. bà già; (thân mật) mẹ, vợ
The old lady downstairs feeds every cat.
Bà già dưới nhà cho mọi con mèo ăn.
He calls his mother "the old lady" with affection.
Nó gọi mẹ là "bà cụ" với cả tấm tình.
Lưu ý: Thân mật, có thể thiếu tôn trọng — cẩn thận ngữ cảnh và đối tượng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
bà nhà tôi, bà già tôi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- your own wife
"meet my old lady"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.