Nghĩa tiếng Việt của
old man
1. (thân mật) cha của người nói, thường trong my old man
Cấu trúc: my old man · someone’s old man · talk to the old man
My old man taught me how to repair a bicycle.
Bố tôi dạy tôi cách sửa xe đạp.
She learned that song from her old man.
Cô học bài hát đó từ cha mình.
2. (thân mật, đôi khi cũ hoặc thiếu tôn trọng) chồng/bạn đời của người nói
Cấu trúc: her old man · someone’s old man · live with the old man
Her old man is waiting outside.
Chồng cô ấy đang đợi bên ngoài.
He joked that his old man had planned the whole trip.
Anh đùa rằng vợ mình đã lên kế hoạch cho cả chuyến đi.
Lưu ý: Old man là cách nói không trang trọng; my old man thường chỉ cha hoặc chồng/bạn đời tùy người nói và vùng miền. Khi cần lịch sự, dùng father, husband hoặc partner thay vì suy đoán nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a familiar term of address for a man (Synonyms: old boy)
- an informal term for your father
- a man who is very old (Synonyms: greybeard, graybeard, Methuselah)
- (slang) boss
- aromatic herb of temperate Eurasia and North Africa having a bitter taste used in making the liqueur absinthe (Synonyms: common wormwood, absinthe, lad's love, Artemisia absinthium)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.