Nghĩa tiếng Việt của
nuclear
Phiên âm Mỹ /ˈnukliɚ/ BrE /ˈnukliə/
Transcript: từ "nuclear" phát âm Mỹ /ˈnukliɚ/ Anh /ˈnukliə/ — audio file: nuclear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(vật lý) (thuộc) hạt nhân
nuclear physics — vật lý hạt nhân
nuclear weapons — vũ khí hạt nhân
nuclear energy — năng lượng hạt nhân
có nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
hạch
hạt nhân
mầm
Lĩnh vực: xây dựng
hạch tâm
Lĩnh vực: vật lý
thuộc hạt nhân
Lĩnh vực: y học
thuộc nhân, hạt nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nuclear power/energy = điện hạt nhân; nuclear weapons (vũ khí hạt nhân) — bộ từ Task 2 năng lượng.
- a nuclear family = gia đình hạt nhân (cha mẹ + con) — xã hội học.
- "nuclear-free zone" (khu phi hạt nhân) — chính trị.
Dễ nhầm
- nuclear (hạt nhân — năng lực/vũ khí) khác nucleus (nhân tế bào/lõi — khoa học).
- phát âm /ˈnjuːkliə/ — KHÔNG đọc "nu-cu-lar" (lỗi phát âm phổ biến).
Mẫu câu giá trị
- "Nuclear power divides opinion in most countries." (điện hạt nhân chia rẽ dư luận ở hầu hết nước).
- "The nuclear family is no longer the default model." (gia đình hạt nhân không còn là mô hình mặc định).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật