Nghĩa tiếng Việt của

nuclear

Phiên âm Mỹ /ˈnukliɚ/ BrE /ˈnukliə/

Transcript: từ "nuclear" phát âm Mỹ /ˈnukliɚ/ Anh /ˈnukliə/ — audio file: nuclear.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1198) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(vật lý) (thuộc) hạt nhân
nuclear physics — vật lý hạt nhân
nuclear weapons — vũ khí hạt nhân
nuclear energy — năng lượng hạt nhân
có nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
hạch
hạt nhân
mầm
Lĩnh vực: xây dựng
hạch tâm
Lĩnh vực: vật lý
thuộc hạt nhân
Lĩnh vực: y học
thuộc nhân, hạt nhân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật