Nghĩa tiếng Việt của

inspection

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈspɛkʃən/

Transcript: từ "inspection" phát âm Mỹ /ˌɪnˈspɛkʃən/ — audio file: inspection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
sự duyệt (quân đội)
Chuyên ngành kinh tế
sự kiểm tra
sự theo dõi
việc thanh tra
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm soát
kiểm tra
sự dò
sự giám sát
sự kiểm chứng
sự kiểm nghiệm
sự kiểm nhận
sự kiểm soát
sự kiểm tra
sự thanh tra
sự thử nghiệm
sự xem xét
thanh tra
Lĩnh vực: xây dựng
điều tra (thanh tra)
giám sát (thi công)
sự duyệt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khám nghiệm
sự tìm
Lĩnh vực: toán & tin
sự kiểm
Lĩnh vực: điện
sự thanh sát
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự xem xét kỹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật