Nghĩa tiếng Việt của
inspection
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈspɛkʃən/
Transcript: từ "inspection" phát âm Mỹ /ˌɪnˈspɛkʃən/ — audio file: inspection.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự thanh tra
sự duyệt (quân đội)
Chuyên ngành kinh tế
sự kiểm tra
sự theo dõi
việc thanh tra
Chuyên ngành kỹ thuật
kiểm soát
kiểm tra
sự dò
sự giám sát
sự kiểm chứng
sự kiểm nghiệm
sự kiểm nhận
sự kiểm soát
sự kiểm tra
sự thanh tra
sự thử nghiệm
sự xem xét
thanh tra
Lĩnh vực: xây dựng
điều tra (thanh tra)
giám sát (thi công)
sự duyệt
Lĩnh vực: điện lạnh
sự khám nghiệm
sự tìm
Lĩnh vực: toán & tin
sự kiểm
Lĩnh vực: điện
sự thanh sát
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự xem xét kỹ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an inspection OF something (buổi kiểm định — giới từ of — AWL: "an inspection of the ramp").
- under inspection / carry out an inspection (đang được kiểm/tiến hành kiểm).
- inspect (v — đã có note examine phân biệt); inspector (giám sát viên).
Dễ nhầm
- inspection (kiểm theo chuẩn định kỳ) vs examination (soát — đã có note) vs survey (khảo — đo đạc diện rộng).
- "spot inspection" (kiểm đột xuất — quản lý!).
Mẫu câu giá trị
- "Night ramps get an inspection every quarter." (Dốc đêm được kiểm mỗi quý.)
- "The inspector arrived without warning — as designed." (Giám sát tới không báo trước — đúng thiết kế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật