Nghĩa tiếng Việt của

nuclear fission

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. phân hạch hạt nhân; quá trình một hạt nhân nguyên tử tách thành các hạt nhân nhỏ hơn và giải phóng năng lượng

Cấu trúc: nuclear fission · a nuclear-fission reaction · energy from nuclear fission

Nuclear fission releases energy when a heavy atomic nucleus splits.

Phân hạch hạt nhân giải phóng năng lượng khi một hạt nhân nguyên tử nặng tách ra.

The course explains the difference between fission and fusion.

Khóa học giải thích sự khác nhau giữa phân hạch và nhiệt hạch.

Lưu ý: Nuclear fission là quá trình hạt nhân nặng tách thành các hạt nhân nhỏ hơn và giải phóng năng lượng; trong điện hạt nhân hiện nay, đây là phản ứng được sử dụng phổ biến. Không nhầm với fusion, trong đó các hạt nhân nhẹ kết hợp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a nuclear reaction in which a massive nucleus splits into smaller nuclei with the simultaneous release of energy (Synonyms: fission)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.