Nghĩa tiếng Việt của
nuclear fusion
1. nhiệt hạch; quá trình các hạt nhân nguyên tử nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn và giải phóng năng lượng
Cấu trúc: nuclear fusion · nuclear-fusion research · a fusion reaction
Nuclear fusion powers the Sun and other stars.
Nhiệt hạch cung cấp năng lượng cho Mặt Trời và các ngôi sao khác.
Scientists are researching ways to sustain nuclear fusion on Earth.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách duy trì phản ứng nhiệt hạch trên Trái Đất.
Lưu ý: Nuclear fusion là quá trình các hạt nhân nhẹ kết hợp thành hạt nhân nặng hơn và giải phóng năng lượng, như phản ứng cung cấp năng lượng cho các ngôi sao. Tạo và duy trì điều kiện cần cho nhiệt hạch có kiểm soát trên Trái Đất vẫn là thách thức khoa học-kỹ thuật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a nuclear reaction in which nuclei combine to form more massive nuclei with the simultaneous release of energy (Synonyms: fusion, nuclear fusion reaction)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.