Nghĩa tiếng Việt của

nuclear winter

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. mùa đông hạt nhân; giả thuyết về sự lạnh và tối kéo dài do khói bụi từ chiến tranh hạt nhân làm giảm ánh sáng Mặt Trời

Cấu trúc: the threat of nuclear winter · a nuclear-winter scenario · research on nuclear winter

The documentary examines the scientific idea of nuclear winter.

Phim tài liệu khảo sát giả thuyết khoa học về mùa đông hạt nhân.

The phrase “nuclear winter” describes a possible global climate effect of a large nuclear conflict.

Cụm “nuclear winter” mô tả một tác động khí hậu toàn cầu có thể xảy ra sau xung đột hạt nhân quy mô lớn.

Lưu ý: Nuclear winter là giả thuyết về giai đoạn khí hậu lạnh và tối kéo dài sau một cuộc chiến tranh hạt nhân quy mô lớn, khi khói/bụi làm giảm ánh sáng Mặt Trời tới bề mặt. Đây là kịch bản khoa học được nghiên cứu, không phải tên một mùa đông thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a long period of darkness and extreme cold that scientists predict would follow a full-scale nuclear war; a layer of dust and smoke in the atmosphere would cover the earth and block the rays of the sun; most living organisms would perish

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.