Nghĩa tiếng Việt của

displacement

Phiên âm Mỹ /dɪˈspleɪsmənt/

Transcript: từ "displacement" phát âm Mỹ /dɪˈspleɪsmənt/ — audio file: displacement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
sự thải ra, sự cách chức (một công chức...)
sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ
sự thay thế
(điện học) sự dịch chuyển; độ dịch chuyển
(hàng hải) trọng lượng nước rẽ (của tàu)
a ship with a displacement of ten thousand tons — con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn
Chuyên ngành kinh tế
lượng giãn nước
sự thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép dời hình
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển dời
chuyển vị
di chuyển
dịch chuyển
độ choán chỗ
độ di chuyển
độ dịch chuyển
độ điện dịch
dời chỗ
dung tích
hành trình
khoảng chạy
lượng choán nước
lượng chuyển
sự biến vị
sự choán chỗ
sự chuyển dịch
sự di chuyển
sự dịch chuyển
sự dời
sự dời chỗ
sự đổi chỗ
sự lệch
sự so le
sự tịnh tiến
sự trệch
sự xê dịch
Lĩnh vực: xây dựng
độ chuyển vị
độ dịch vị
sự rời chỗ
Lĩnh vực: điện lạnh
độ dịch
độ dời
sự chuyển dời
Lĩnh vực: toán & tin
dời hình
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chuyển chỗ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật