Nghĩa tiếng Việt của
displacement
Phiên âm Mỹ /dɪˈspleɪsmənt/
Transcript: từ "displacement" phát âm Mỹ /dɪˈspleɪsmənt/ — audio file: displacement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ
sự thải ra, sự cách chức (một công chức...)
sự chiếm chỗ, sự hất ra khỏi chỗ
sự thay thế
(điện học) sự dịch chuyển; độ dịch chuyển
(hàng hải) trọng lượng nước rẽ (của tàu)
a ship with a displacement of ten thousand tons — con tàu có trọng lượng nước rẽ mười nghìn tấn
Chuyên ngành kinh tế
lượng giãn nước
sự thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép dời hình
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển dời
chuyển vị
di chuyển
dịch chuyển
độ choán chỗ
độ di chuyển
độ dịch chuyển
độ điện dịch
dời chỗ
dung tích
hành trình
khoảng chạy
lượng choán nước
lượng chuyển
sự biến vị
sự choán chỗ
sự chuyển dịch
sự di chuyển
sự dịch chuyển
sự dời
sự dời chỗ
sự đổi chỗ
sự lệch
sự so le
sự tịnh tiến
sự trệch
sự xê dịch
Lĩnh vực: xây dựng
độ chuyển vị
độ dịch vị
sự rời chỗ
Lĩnh vực: điện lạnh
độ dịch
độ dời
sự chuyển dời
Lĩnh vực: toán & tin
dời hình
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chuyển chỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- displacement = sự dời chỗ (n — AWL: "the displacement of families"; tàu "displacement" (lượng gi nước — hàng hải!).
- displace (v — dời chỗ: "displaced workers" (lao động mất chỗ — kinh tế!).
- "displacement activity" (việc làm màu để né — tâm lý).
Dễ nhầm
- displacement (dời — do lực ngoài) vs relocation (di dời — có kế hoạch, đã có note locate) vs migration (di cư — tự nguyện, đã có note).
- "displaced persons" (dân mất chỗ — nhân quyền).
Mẫu câu giá trị
- "The flood caused the displacement of twelve families." (Cơn lũ dời chỗ mười hai gia đình.)
- "Automation led to displaced dockhands retraining." (Tự động hoá khiến thợ bến mất chỗ phải học lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật