Nghĩa tiếng Việt của
termination
Phiên âm Mỹ /tɚməˈneɪʃən/ BrE /təməˈneɪʃən/
Transcript: từ "termination" phát âm Mỹ /tɚməˈneɪʃən/ Anh /təməˈneɪʃən/ — audio file: termination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
to put a termination to something — làm xong việc gì
giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
(ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ
Chuyên ngành kinh tế
hủy bỏ
kết thúc
mãn hạn
sự chấm dứt
sự chấm dứt, mãn hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu cuối
điểm cuối
đường bao
đường biên
ga cuối
kết thúc
sự kết thúc
sự kết thúc (các quá trình)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chấm dứt
Lĩnh vực: điện
chụp đầu cáp
Lĩnh vực: xây dựng
cuối đường dây
Lĩnh vực: điện lạnh
điểm kết thúc (ở ống dẫn sóng)
gánh cuối
tải kết thúc
Lĩnh vực: toán & tin
sự chấm dứt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- termination = sự chấm dứt (n — AWL — "termination OF contract" (chấm dứt hợp đồng — pháp lý!).
- terminate (v — chấm dứt: "terminated without notice"); terminal (ga cuối/thiết bị cuối — hai nghĩa!).
- "termination clause" (điều khoản chấm dứt — hợp đồng!).
Dễ nhầm
- termination (chấm dứt — hợp đồng/quy trình) vs dismissal (sa thải — đã có note) vs completion (hoàn thành — đáng mừng).
- "terminal illness" (bệnh giai đoạn cuối — y tế).
Mẫu câu giá trị
- "The lease avoided termination of contract by one week." (Hợp thuê tránh chấm dứt cách một tuần.)
- "The night route faced termination before the audit." (Tuyến đêm từng đối mặt bị chấm trước kiểm toán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật