Nghĩa tiếng Việt của

termination

Phiên âm Mỹ /tɚməˈneɪʃən/ BrE /təməˈneɪʃən/

Transcript: từ "termination" phát âm Mỹ /tɚməˈneɪʃən/ Anh /təməˈneɪʃən/ — audio file: termination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
to put a termination to something — làm xong việc gì
giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
(ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ
Chuyên ngành kinh tế
hủy bỏ
kết thúc
mãn hạn
sự chấm dứt
sự chấm dứt, mãn hạn
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu cuối
điểm cuối
đường bao
đường biên
ga cuối
kết thúc
sự kết thúc
sự kết thúc (các quá trình)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chấm dứt
Lĩnh vực: điện
chụp đầu cáp
Lĩnh vực: xây dựng
cuối đường dây
Lĩnh vực: điện lạnh
điểm kết thúc (ở ống dẫn sóng)
gánh cuối
tải kết thúc
Lĩnh vực: toán & tin
sự chấm dứt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật