Nghĩa tiếng Việt của
atomic
Phiên âm Mỹ /əˈtɑmɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "atomic" phát âm Mỹ /əˈtɑmɪk/ — audio file: atomic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) nguyên tử
atomic scientist — nhà bác học nguyên tử
atomic weight — trọng lượng nguyên tử
atomic warface — chiến tranh nguyên tử
atomic bomb — bom nguyên tử
atomic theory — thuyết nguyên tử
atomic number — số nguyên tử
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên tử
Lĩnh vực: toán & tin
không thể phân chia
thuộc nguyên tử
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc về nguyên tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- atomic structure; atomic bomb; atom → atomic
Dễ nhầm
- atomic means relating to atoms or nuclear energy; nuclear is the more common adjective for energy from atomic nuclei
Mẫu câu giá trị
- “The scientist studied atomic structure.” (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc nguyên tử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật