Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với nuclear (kèm trái nghĩa)?

“nuclear” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là atomic, central, atom; trái nghĩa thường gặp: local. “nuclear” và “atomic”, “central”, “atom” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“nuclear” và “atomic”, “central”, “atom” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
atomic/əˈtɑmɪk/gần nhất về nghĩa
central/ˈsɛntɹəl/học thuật/trung tính
atom/ˈætəm/ngữ cảnh hẹp hơn
radioactive/ˌɹeɪdiˈoʊæktɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
reactor/ɹˈiæktɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
such/sʌtʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
the/ðə/ngữ cảnh hẹp hơn
core/kɔɹ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “nuclear” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “atomic” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu