Nghĩa tiếng Việt của
arbitrary
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹbəˌtɹɛɹi/ BrE /ˈɑːbəˌtrɛəi/
Transcript: từ "arbitrary" phát âm Mỹ /ˈɑɹbəˌtɹɛɹi/ Anh /ˈɑːbəˌtrɛəi/ — audio file: arbitrary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
chuyên quyền, độc đoán
tuỳ ý, tự ý
không bị bó buộc
hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định
(pháp lý) có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định
(toán học) tuỳ ý
arbitrary function — hàm tuỳ ý
Chuyên ngành kinh tế
chuyên chế
chuyên đoán
độc đoán
giả định
tùy ý
Chuyên ngành kỹ thuật
bất kỳ
Lĩnh vực: xây dựng
độc đoán
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tùy ý
Lĩnh vực: điện lạnh
tùy ý bất kỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arbitrary = tùy tiện/độc đoán (adj — AWL: "an arbitrary deadline" — chê trong nghị luận!).
- arbitrarily (adv — "arbitrarily imposed").
- arbitrate (v — phân xử — pháp lý); arbitrator (trọng tài).
Dễ nhầm
- arbitrary (tùy ý — không căn cứ) vs random (ngẫu nhiên — xác suất, đã có khái niệm) vs subjective (chủ quan — cá nhân).
- "arbitrary" luôn mang màu chê trong văn lập luận.
Mẫu câu giá trị
- "Riders called the fee arbitrary — the audit agreed." (Người đi xe chê phí tùy tiện — kiểm toán đồng ý.)
- "Rules must never look arbitrary; cite the tide data." (Luật không bao giờ được nhìn tùy tiện — trích dữ liệu nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật