Nghĩa tiếng Việt của
nuclear energy
1. năng lượng hạt nhân, năng lượng giải phóng từ các biến đổi trong hạt nhân nguyên tử
Cấu trúc: nuclear energy · generate/produce nuclear energy · nuclear-energy programme
The country is debating whether to expand nuclear energy.
Quốc gia đang tranh luận có nên mở rộng năng lượng hạt nhân hay không.
Nuclear energy can be produced by fission, while fusion remains an active research area.
Năng lượng hạt nhân có thể được tạo ra bằng phân hạch, còn nhiệt hạch vẫn là lĩnh vực nghiên cứu tích cực.
Lưu ý: Nuclear energy là năng lượng từ biến đổi trong hạt nhân nguyên tử. Các nhà máy điện hạt nhân đang vận hành chủ yếu dùng phân hạch; phản ứng nhiệt hạch được nghiên cứu như một hướng khác nhưng chưa phải nguồn phát điện thương mại phổ biến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the energy released by a nuclear reaction (Synonyms: atomic energy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.